Bảng Giá & Ước Tính Chi Phí
Giá công khai theo từng loại hàng — nhập kích thước để so sánh Sea vs Air
🧮 Ước tính & so sánh chi phí
Thể tích: 0,0000 CBM (khối)
✈️ Bảng giá đường hàng không (Air) — theo kg
Đồng giá — áp dụng cho tất cả mặt hàng • Niêm yết tiền Việt (VNĐ)
| Tổng cân nặng | Giá đ/kg |
|---|---|
| Mọi mức cân (đồng giá) | 170.000 đ |
• Hàng cồng kềnh: kg thể tích = Dài × Rộng × Cao (cm) ÷ 6.500, làm tròn lên — tính theo mức LỚN HƠN giữa cân thực và kg thể tích. VD: 80×45×15cm = 54.000 ÷ 6.500 ≈ 8,3 → tính 9 kg.
• Kiện dưới 5 kg phụ thu 0 đ/kiện — khuyến nghị gửi tối thiểu 5 kg.
• Chưa bao gồm phí ship nội địa Việt Nam — nên đóng kiện 20–25 kg để tiết kiệm phí ship nội địa.
• Không nhận hàng hóa phi pháp, hàng hóa không rõ nguồn gốc xuất xứ.
• Thông quan sau 4–6 ngày kể từ ngày xuất kho; lịch phát nội địa cập nhật tới từng khách hàng.
• Bảo hiểm 100% khi kê khai hàng hóa kèm hóa đơn và đóng 3% giá trị hàng hóa. Mất mát, thất lạc: XE JAPAN chịu trách nhiệm; hỏng hóc, móp méo, trầy xước do bản chất sản phẩm / đóng gói / quá trình vận chuyển được miễn trừ.
📱 Bảng giá hàng điện tử đường bay — đơn giá / cái
Bay Hà Nội • Liên hệ trước khi gửi để được xác nhận
AirPods
255.000 đ/cái
Apple Watch
340.000 đ/cái
iPhone 5, 6, 7, 8, X, 11–13
340.000 đ/cái
iPhone 14 – 15 PRO
510.000 đ/cái
iPhone 16
680.000 đ/cái
iPad (đồng giá)
425.000 đ/cái
Laptop
255.000 đ/kg
Đơn giá theo kg
🧮 Tính nhanh giá theo số lượng
Gửi càng nhiều càng rẻ (nếu mặt hàng có bậc giảm) — chọn mặt hàng và nhập số lượng để xem bảng tính chi tiết
🚢 Bảng giá đường biển (Sea Container)
Đơn giá theo tổng kg tính phí của cả đơn (gửi càng nhiều càng rẻ) • nhận từ 1 kg • hàng cồng kềnh tính theo kg thể tích (D×R×C ÷ 6.000) • niêm yết VNĐ
| Tổng kg tính phí (kg cân hoặc kg thể tích) | Giá đ/kg |
|---|---|
| Đến 30 kg | 89.000 đ |
| 30 – 50 kg | 79.000 đ |
| 50 – 100 kg | 69.000 đ |
| 100 – 10.000 kg | 65.000 đ |
| Trên 10.000 kg | 35.000 đ |
Áp dụng cho các nhóm hàng:
📦 Hàng hóa thông thường
🧰 nhờ kho đóng kiện: báo phí khi nhận hàng
📱 Hàng điện tử, máy móc, phụ tùng
🧰 nhờ kho đóng kiện: 130.000 đ/kiện
👕 Quần áo, giày dép
Bao gom quan ao, giay dep, phu kien
🧰 nhờ kho đóng kiện: báo phí khi nhận hàng
🍽️ Hàng dễ vỡ
Đồ gia dụng, đồ bếp, gốm sứ, thủy tinh — vui lòng đóng gói cẩn thận
🧰 nhờ kho đóng kiện: báo phí khi nhận hàng
🚲 Xe đạp
Tính theo công thức hàng cồng kềnh: kg thể tích = Dài × Rộng × Cao ÷ 6.000
🧰 nhờ kho đóng kiện: báo phí khi nhận hàng (Xe đạp cần hộp to để bọc — kho báo phí vật tư khi nhận hàng)
⚙️ Máy móc nông nghiệp cỡ nhỏ
🧰 nhờ kho đóng kiện: báo phí khi nhận hàng
Nhóm hàng tính riêng (không theo bậc):
| Nhóm hàng | Giá |
|---|---|
| 🧊 Tủ lạnh, máy giặt, ghế massageTính theo khối: 12.000.000 đ / 1 khối (D×R×C m³)🧰 nhờ kho đóng kiện: báo phí khi nhận hàng | 12.000.000 đ / khối ≈ 72.000 đ/kg thể tích (D×R×C ÷ 6.000), lấy số lớn hơn giữa kg cân và kg thể tích |
• Cách tính: kg tính phí mỗi kiện = mức LỚN HƠN giữa cân thực và kg thể tích (Dài × Rộng × Cao cm ÷ 6.000); cộng kg tính phí của mọi kiện trong đơn → chọn bậc đơn giá (mốc biên thuộc bậc dưới) → cước = tổng kg × đơn giá/kg. Gửi nhiều kiện cùng lúc được bậc rẻ hơn.
• Tủ lạnh, máy giặt, ghế massage: tính theo khối (đ/khối) — quy đổi tương đương đ/kg thể tích, vẫn lấy số lớn hơn giữa kg cân và kg thể tích.
• Nhận từ 1 kg — giá trọn gói từ kho Nhật đến kho Việt Nam, chưa bao gồm phí ship nội địa Nhật Bản & Việt Nam.
• Hàng cồng kềnh: kg thể tích = Dài × Rộng × Cao (cm) ÷ 6.000 — cước tính theo số lớn hơn giữa cân thực và kg thể tích, cùng một đơn giá/kg (không tính theo khối).
• Phụ thu hàng quá khổ: 30.000đ (¥150)/kg.
• Linh kiện máy tính: 60.000đ/kg. Thuốc lá: KHÔNG nhận. Thuốc lá điện tử / thiết bị y tế: liên hệ trước khi gửi.
• Đường biển không có bảo hiểm — mất mát được đền bù 100% giá trị đơn hàng; vỡ, xước, móp méo do vận chuyển, xếp dỡ không được bảo hành. Quý khách vui lòng đóng gói cẩn thận.
• Thời gian dự kiến 50-60 ngày kể từ ngày chốt container.
• Giá đã gồm cước vận chuyển về kho Việt Nam, chưa gồm thuế / phụ phí đặc thù (nếu có).